歪风邪气
Phồn thể: 歪風邪氣
wāi fēng xié qì
Âm Hán Việt: oai phong tà khí
1.làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
noxious winds, evil influences (idiom); malignant social trends
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác