歪瓜裂枣
Phồn thể: 歪瓜裂棗
wāi guā liè zǎo
Âm Hán Việt: oai qua liệt táo
1.xấu xí
2.ghê tởm
ugly · repulsive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 歪瓜裂棗
wāi guā liè zǎo
Âm Hán Việt: oai qua liệt táo
1.xấu xí
2.ghê tởm
ugly · repulsive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác