歪歪斜斜
wāi wāi xié xié
Âm Hán Việt: oai oai tà tà
1.run rẩy
2.rung rung
3.chữ viết nguệch ngoạc
shuddering · trembling · a trembling scrawl (of handwriting)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác