武装
Phồn thể: 武裝
wǔ zhuāng
Âm Hán Việt: võ trang
HSK 7-9
1.vũ khí
2.trang bị
3.vũ trang
4.quân sự
5.lực lượng vũ trang
arms · equipment · to arm · military · armed (forces)
danh từđộng từdanh từđộng từbộ 止
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác