武汉钢铁公司
Phồn thể: 武漢鋼鐵公司
Wǔ hàn Gāng tiě Gōng sī
Âm Hán Việt: võ hán cương thiết công ti
1.Công ty Sắt Thép Vũ Hán
Wuhan Iron and Steel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác