武器系统
Phồn thể: 武器系統
wǔ qì xì tǒng
Âm Hán Việt: võ khí hệ thống
1.hệ thống vũ khí
weapon system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 武器系統
wǔ qì xì tǒng
Âm Hán Việt: võ khí hệ thống
1.hệ thống vũ khí
weapon system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác