武器禁运
Phồn thể: 武器禁運
wǔ qì jìn yùn
Âm Hán Việt: võ khí cấm vận
1.cấm vận vũ khí
embargo on arms sale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 武器禁運
wǔ qì jìn yùn
Âm Hán Việt: võ khí cấm vận
1.cấm vận vũ khí
embargo on arms sale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác