步罡踏斗
bù gāng tà dǒu
Âm Hán Việt: bộ cương đạp đẩu
1.bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
to worship the astral deities (idiom, refers to Daoist astrology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác