步伐
bù fá
Âm Hán Việt: bộ phạt
HSK 7-9
1.nhịp độ
2.bước (đo lường)
3.diễu hành
pace · (measured) step · march
danh từbộ 止
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác