此消彼长
Phồn thể: 此消彼長
cǐ xiāo bǐ zhǎng
Âm Hán Việt: thử tiêu bỉ trưởng
1.(thành ngữ) một bên suy yếu trong khi bên kia hưng thịnh; một bên mất thì bên kia được (như trong tình huống đánh đổi hoặc trò chơi tổng bằng không)
(idiom) one declines while the other flourishes; one loses out when the other one gains (as in a trade-off or a zero-sum game)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác