正当理由
Phồn thể: 正當理由
zhèng dàng lǐ yóu
Âm Hán Việt: chính đáng lý do
1.lý do chính đáng
2.căn cứ hợp lý
proper reason · reasonable grounds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác