正常工作
zhèng cháng gōng zuò
Âm Hán Việt: chính thường công tác
1.hoạt động bình thường
2.chức năng đúng
normal operation · proper functioning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác