正常
zhèng cháng
Âm Hán Việt: chính thường
HSK 4
1.bình thường
2.thông thường
normal; regular
tính từtính từphó từbộ 止
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác