正则表达式
Phồn thể: 正則表達式
zhèng zé biǎo dá shì
Âm Hán Việt: chính tắc biểu đạt thức
1.biểu thức chính quy (tin học)
regular expression (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác