止咳糖浆
Phồn thể: 止咳糖漿
zhǐ ké táng jiāng
Âm Hán Việt: chỉ khái đường tương
1.si rô giảm ho
2.hỗn hợp trị ho
cough suppressant syrup · cough mixture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác