歛
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
hān
Âm Hán Việt: liễm
1.khao khát
2.cho
to desire · to give
liǎn
Âm Hán Việt: liễm
1.biến thể của 敛
variant of 敛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác