歗
xiào
Âm Hán Việt: khiếu
1.biến thể cũ của 啸
old variant of 啸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiào
Âm Hán Việt: khiếu
1.biến thể cũ của 啸
old variant of 啸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác