歌诗达邮轮
Phồn thể: 歌詩達郵輪
Gē shī dá Yóu lún
Âm Hán Việt: ca thi đạt bưu luân
1.Costa Cruises (thương hiệu)
Costa Cruises (brand)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác