歌词
Phồn thể: 歌詞
gē cí
Âm Hán Việt: ca từ
HSK 5
1.lời bài hát
2.ca từ
3.lyrics
song lyric · lyrics
danh từbộ 欠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 歌詞
gē cí
Âm Hán Việt: ca từ
1.lời bài hát
2.ca từ
3.lyrics
song lyric · lyrics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác