欧蕾
Phồn thể: 歐蕾
ōu lěi
Âm Hán Việt: âu lôi
(loanword) au lait; with milk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 歐蕾
ōu lěi
Âm Hán Việt: âu lôi
(loanword) au lait; with milk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác