欧罗巴洲
Phồn thể: 歐羅巴洲
Ōu luó bā Zhōu
Âm Hán Việt: âu la ba châu
1.Châu Âu
2.viết tắt là 欧洲
Europe · abbr. to 欧洲
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 歐羅巴洲
Ōu luó bā Zhōu
Âm Hán Việt: âu la ba châu
1.Châu Âu
2.viết tắt là 欧洲
Europe · abbr. to 欧洲
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác