欧洲歌唱大赛
Phồn thể: 歐洲歌唱大賽
Ōu zhōu Gē chàng Dà sài
Âm Hán Việt: âu châu ca xướng đại tái
1.Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision
Eurovision Song Contest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác