欧洲共同体
Phồn thể: 歐洲共同體
Ōu zhōu Gòng tóng tǐ
Âm Hán Việt: âu châu cộng đồng thể
1.Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 欧盟
European Community, old term for EU, European Union 欧盟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác