欢天喜地
Phồn thể: 歡天喜地
huān tiān xǐ dì
Âm Hán Việt: hoan thiên hỷ địa
1.vui mừng
2.rất đỗi vui sướng
3.tinh thần phấn chấn
delighted · with great joy · in high spirits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác