欢
4 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
huān
Âm Hán Việt: hoan
1.biến thể của 欢
variant of 欢
huān
Âm Hán Việt: hoan
1.vui vẻ
2.hạnh phúc
3.hài lòng
joyous · happy · pleased
huān
Âm Hán Việt: hoan
1.ồn ào
2.ầm ĩ
3.biến thể của 欢
hubbub · clamor · variant of 欢
huān
Âm Hán Việt: hoan
1.một giống ngựa
2.biến thể của 欢
a breed of horse · variant of 欢
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác