欛
bà
Âm Hán Việt: bá
1.biến thể của 杷
2.biến thể của 把
variant of 杷 · variant of 把
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbà
Âm Hán Việt: bá
1.biến thể của 杷
2.biến thể của 把
variant of 杷 · variant of 把
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác