橡皮图章
Phồn thể: 橡皮圖章
xiàng pí tú zhāng
Âm Hán Việt: tượng bì đồ chương
(lit. and fig.) rubber stamp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 橡皮圖章
xiàng pí tú zhāng
Âm Hán Việt: tượng bì đồ chương
(lit. and fig.) rubber stamp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác