橙皮果酱
Phồn thể: 橙皮果醬
chéng pí guǒ jiàng
Âm Hán Việt: tranh bì quả tương
1.mứt vỏ cam
(orange) marmalade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 橙皮果醬
chéng pí guǒ jiàng
Âm Hán Việt: tranh bì quả tương
1.mứt vỏ cam
(orange) marmalade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác