橘里橘气
Phồn thể: 橘里橘氣
jú lǐ jú qì
Âm Hán Việt: quýt lý quýt khí
1.như đồng tính nữ (tức là thể hiện đặc điểm đồng tính nữ) (được đặt ra khoảng năm 2018)
lesbian-like (i.e. exhibiting lesbian traits) (coined c. 2018)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác