橘皮组织
Phồn thể: 橘皮組織
jú pí zǔ zhī
Âm Hán Việt: quýt bì tổ chức
1.cellulite
cellulite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 橘皮組織
jú pí zǔ zhī
Âm Hán Việt: quýt bì tổ chức
1.cellulite
cellulite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác