樱桃小口
Phồn thể: 櫻桃小口
yīng táo xiǎo kǒu
Âm Hán Việt: anh đào tiểu khẩu
1.xem 樱桃小嘴
see 樱桃小嘴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 櫻桃小口
yīng táo xiǎo kǒu
Âm Hán Việt: anh đào tiểu khẩu
1.xem 樱桃小嘴
see 樱桃小嘴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác