横翻筋斗
Phồn thể: 橫翻筋斗
héng fān jīn dǒu
Âm Hán Việt: hoành phiên cân đẩu
1.lộn nhào ngang
to turn cartwheels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 橫翻筋斗
héng fān jīn dǒu
Âm Hán Việt: hoành phiên cân đẩu
1.lộn nhào ngang
to turn cartwheels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác