横竖劲儿
Phồn thể: 橫豎勁兒
héng shù jìn r
Âm Hán Việt: hoành thụ kình nhi
1.sự kiên quyết
firmness of determination
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 橫豎勁兒
héng shù jìn r
Âm Hán Việt: hoành thụ kình nhi
1.sự kiên quyết
firmness of determination
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác