横山
Phồn thể: 橫山
Héng shān
Âm Hán Việt: hoành sơn
1.huyện Hằng Sơn ở Du Lâm 榆林, Thiểm Tây
2.xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹县, tây bắc Đài Loan
3.Yokoyama (họ Nhật Bản)
Hengshan, the name of various places · Yokoyama (Japanese surname)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác