横三竖四
Phồn thể: 橫三豎四
héng sān shù sì
Âm Hán Việt: hoành tam thụ tứ
1.lộn xộn
2.bừa bộn kinh khủng
in disorder · in a tremendous mess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác