横七竖八
Phồn thể: 橫七豎八
héng qī shù bā
Âm Hán Việt: hoành thất thụ bát
HSK 7-9
1.lộn xộn
2.rối tung rối mù (thành ngữ)
in disorder · at sixes and sevens (idiom)
bộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác