模糊逻辑
Phồn thể: 模糊邏輯
mó hu luó ji
Âm Hán Việt: mô hồ la tập
1.fuzzy logic
fuzzy logic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 模糊邏輯
mó hu luó ji
Âm Hán Việt: mô hồ la tập
1.fuzzy logic
fuzzy logic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác