模数
Phồn thể: 模數
mó shù
Âm Hán Việt: mô số
1.tương tự sang số
2.viết tắt của 模拟到数字
analog-to-digital · abbr. for 模拟到数字
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác