模拟放大器
Phồn thể: 模擬放大器
mó nǐ fàng dà qì
Âm Hán Việt: mô nghĩ phóng đại khí
1.bộ khuếch đại tương tự
analog amplifier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác