槜李
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Zuì lǐ
1.địa danh cổ ở tỉnh Chiết Giang ngày nay
ancient place in modern day Zhejiang Province
zuì lǐ
1.loại mận có vỏ đỏ tươi
plum with bright red skin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác