槛花笼鹤
Phồn thể: 檻花籠鶴
jiàn huā lóng hè
Âm Hán Việt: hạm hoa lồng hạc
1.hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
a flower in a cage, a crane in a basket (idiom); prisoner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác