槛
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
jiàn
Âm Hán Việt: hạm
1.lan can
2.tay vịn
3.lồng cho động vật hoặc tù nhân
4.chở tù nhân trong lồng trên xe
banister · balustrade · cage for animal or prisoner · to transport caged prisoner on a cart
kǎn
Âm Hán Việt: hạm
1.ngưỡng cửa
2.ngưỡng
door sill · threshold
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác