榴弹发射器
Phồn thể: 榴彈發射器
liú dàn fā shè qì
Âm Hán Việt: lựu đạn phát xạ khí
1.súng phóng lựu
grenade launcher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 榴彈發射器
liú dàn fā shè qì
Âm Hán Việt: lựu đạn phát xạ khí
1.súng phóng lựu
grenade launcher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác