榜一大哥
bǎng yī dà gē
Âm Hán Việt: bảng nhất đại ca
highest-ranking donor of a live streamer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbǎng yī dà gē
Âm Hán Việt: bảng nhất đại ca
highest-ranking donor of a live streamer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác