榆木脑袋
Phồn thể: 榆木腦袋
yú mù nǎo dai
Âm Hán Việt: du mộc não đại
1.(thông tục) đầu óc đần độn
2.(thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)
(coll.) thickhead · (coll.) thick skull (i.e. the brain of a thickhead)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác