榆木疙瘩
yú mù gē da
Âm Hán Việt: du mộc ngật đáp
(lit.) knot on an elm tree (idiom) · (fig.) blockhead; dunce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyú mù gē da
Âm Hán Việt: du mộc ngật đáp
(lit.) knot on an elm tree (idiom) · (fig.) blockhead; dunce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác