概论
Phồn thể: 概論
gài lùn
Âm Hán Việt: khái luận
HSK 7-9
1.đề cương
2.giới thiệu
3.khảo sát
4.thảo luận chung
outline · introduction · survey · general discussion
danh từbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác