楼橹
Phồn thể: 樓櫓
lóu lǔ
Âm Hán Việt: lâu lỗ
1.tháp canh
2.tháp chiến di động
watch tower · movable battlefield turret
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác