楠格哈尔省
Phồn thể: 楠格哈爾省
Nán gé hā ěr shěng
Âm Hán Việt: nam cách ha nhĩ tỉnh
1.tỉnh Nangarhar của Afghanistan
Nangarhar province of Afghanistan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác