楚河汉界
Phồn thể: 楚河漢界
Chǔ hé Hàn jiè
Âm Hán Việt: sở hà hán giới
1.nghĩa đen: dòng sông chia cắt Sở và Hán
2.nghĩa bóng: ranh giới phân chia lãnh thổ đối địch
3.đường ranh giới trên bàn cờ tướng Trung Quốc
lit. the river that divides Chu and Han · fig. a line that divides rival territories · the mid-line between sides on a Chinese chessboard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác